베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "im lặng là vàng" (1)
im lặng là vàng

영어
구silence is golden
Trong trường hợp này, im lặng là vàng.
In this case, silence is golden.
관련 단어 "im lặng là vàng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "im lặng là vàng" (1)
Trong trường hợp này, im lặng là vàng.
In this case, silence is golden.
